turkish lira
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thổ Nhĩ Kỳ: "Turkish lira" (viết tắt: TRY, ₺) là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Thổ Nhĩ Kỳ và Cộng hòa Bắc Síp. Một lira được chia thành 100 kuruş.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của tấm thảm là 500 lira Thổ Nhĩ Kỳ.)
- (Tôi đã đổi đô la của mình sang lira Thổ Nhĩ Kỳ tại ngân hàng.)
- (Đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ đã biến động về giá trị gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be worth (a certain amount of) Turkish lira": có giá trị bằng một số lượng lira Thổ Nhĩ Kỳ nhất định.
- This gold necklace is worth 10,000 Turkish lira. (Chiếc vòng cổ vàng này có giá trị 10.000 lira Thổ Nhĩ Kỳ.)
- "to pay in Turkish lira": thanh toán bằng đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ.
- Tourists often pay in Turkish lira to avoid exchange rate fees. (Khách du lịch thường thanh toán bằng lira Thổ Nhĩ Kỳ để tránh phí tỷ giá hối đoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Lira (danh từ): dạng rút gọn của "Turkish lira", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- How many lira do you need? (Bạn cần bao nhiêu lira?)
- Kuruş (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của lira, 1 lira = 100 kuruş.
- The coin is worth 50 kuruş. (Đồng xu này có giá trị 50 kuruş.)
Từ đồng nghĩa
- Turkish currency: tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (mang tính khái quát hơn).
- The Turkish currency has been stable in recent months. (Tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ đã ổn định trong những tháng gần đây.)
- TRY: mã tiền tệ quốc tế của Turkish lira (viết tắt từ "Turkish Lira").
- The exchange rate is 1 USD to 30 TRY. (Tỷ giá là 1 USD đổi được 30 TRY.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "Turkish lira", nhưng có thể dùng với động từ chung như "convert to" hoặc "exchange for".)
- "convert to Turkish lira": chuyển đổi sang lira Thổ Nhĩ Kỳ.
- I need to convert my euros to Turkish lira before the trip. (Tôi cần chuyển đổi euro của mình sang lira Thổ Nhĩ Kỳ trước chuyến đi.)
- "exchange for Turkish lira": đổi lấy lira Thổ Nhĩ Kỳ.
- You can exchange your pounds for Turkish lira at the airport. (Bạn có thể đổi bảng Anh của mình lấy lira Thổ Nhĩ Kỳ tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
- "not worth a Turkish lira": không đáng giá một xu (thành ngữ chỉ sự vô giá trị, dựa trên biến động của đồng lira).
- His promises are not worth a Turkish lira. (Những lời hứa của anh ta không đáng giá một đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ.)